nothing doing
/ˈduː/Thán từ
- (ghi ngày, thành ngữ, bây giờ chủ yếu là Ấn Độ) Hoàn toàn không; chắc chắn là không.(dated, idiomatic, now chiefly India) Absolutely not; definitely no.
- Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: không thấy gì, đang làm: không có gì hiện đang xảy ra; không có chuyện gì xảy raUsed other than figuratively or idiomatically: see nothing, doing: nothing that is currently occurring; nothing going on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nothing doing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish